брани́ться
Dấu sắc trên брани́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брани́ться nghĩa là cãi nhau, cãi lộn, chửi nhau, mắng nhau.
Nghĩa của брани́ться
Động từ
- ссориться Cãi nhau, cãi lộn, cãi cọ. с + công cụ cách
- ругать друг друга Chửi nhau, mắng nhau.
- осыпать бранью Chửi, chửi mắng, chửi rủa, văng tục.
Chia động từ брани́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | браню́сь |
| ты | брани́шься |
| он / она́ / оно́ | брани́тся |
| мы | брани́мся |
| вы | брани́тесь |
| они́ | браня́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + браниться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брани́лся |
| Giống cái (она́) | брани́лась |
| Giống trung (оно́) | брани́лось |
| Số nhiều (они́) | брани́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | брани́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | брани́тесь |
Họ từ của брани́ться
Câu hỏi thường gặp
браниться nghĩa là gì?
браниться (động từ) nghĩa là cãi nhau, cãi lộn, chửi nhau, mắng nhau.
браниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брани́ться (phiên âm Latinh branítʹsja, IPA [brɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.