TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бре́нди

giống trungbất động vật
brɛ́ndi[ˈbrɛnʲdʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бре́нди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бре́нди nghĩa là rượu branđi.

Nghĩa của бре́нди

Danh từ

  1. Rượu branđi.

Câu hỏi thường gặp

бренди nghĩa là gì?

бренди (danh từ) nghĩa là rượu branđi.

бренди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бре́нди (phiên âm Latinh brɛ́ndi, IPA [ˈbrɛnʲdʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.