TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бретельки

bretelʹki giọng máy của trình duyệt

бретельки nghĩa là dải đeo, dây brê-ten.

Nghĩa của бретельки

Danh từ

  1. Dải đeo, dây brê-ten.

Câu hỏi thường gặp

бретельки nghĩa là gì?

бретельки (danh từ) nghĩa là dải đeo, dây brê-ten.

бретельки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бретельки (phiên âm Latinh bretelʹki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.