TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бреха́ть

thể chưa hoàn thành
brexátʹ[brʲɪˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бреха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бреха́ть nghĩa là nói dối, nói láo.

Nghĩa của бреха́ть

Động từ

  1. Nói dối, nói láo.

Chia động từ бреха́ть

NgôiHiện tại
ябрешу́
тыбре́шешь
он / она́ / оно́бре́шет
мыбре́шем
выбре́шете
они́бре́шут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брехать.

Quá khứ

Giống đực (он)бреха́л
Giống cái (она́)бреха́ла
Giống trung (оно́)бреха́ло
Số nhiều (они́)бреха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бреши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бреши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бреха́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của бреха́ть

Câu ví dụ với бреха́ть

  • Хватит брехать. Đừng nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

брехать nghĩa là gì?

брехать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo.

брехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бреха́ть (phiên âm Latinh brexátʹ, IPA [brʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.