бреха́ть
Dấu sắc trên бреха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бреха́ть nghĩa là nói dối, nói láo.
Nghĩa của бреха́ть
Động từ
- Nói dối, nói láo.
Chia động từ бреха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | брешу́ |
| ты | бре́шешь |
| он / она́ / оно́ | бре́шет |
| мы | бре́шем |
| вы | бре́шете |
| они́ | бре́шут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брехать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бреха́л |
| Giống cái (она́) | бреха́ла |
| Giống trung (оно́) | бреха́ло |
| Số nhiều (они́) | бреха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бреши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бреши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бреха́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của бреха́ть
Câu ví dụ với бреха́ть
- Хватит брехать. Đừng nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721972
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
брехать nghĩa là gì?
брехать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo.
брехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бреха́ть (phiên âm Latinh brexátʹ, IPA [brʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.