TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брусни́ка

giống cáibất động vật
brusníka[brʊsˈnʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брусни́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брусни́ка nghĩa là việt quất.

Nghĩa của брусни́ка

Danh từ

  1. растение [cây] việt quất (Vaccinium Vitis idaea).
  2. ягода [quả, trái] việt quất.

Biến cách của брусни́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брусни́кабрусни́ки
Sinh cách кого? чего?брусни́кибрусни́к
Tặng cách кому? чему?брусни́кебрусни́кам
Đối cách кого? что?брусни́кубрусни́ки
Công cụ cách кем? чем?брусни́койбрусни́ками
Giới cách о ком? о чём?брусни́кебрусни́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брусника nghĩa là gì?

брусника (danh từ) nghĩa là việt quất.

брусника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брусни́ка (phiên âm Latinh brusníka, IPA [brʊsˈnʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.