брусни́ка
giống cáibất động vật
brusníka[brʊsˈnʲikə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брусни́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брусни́ка nghĩa là việt quất.
Nghĩa của брусни́ка
Danh từ
- растение [cây] việt quất (Vaccinium Vitis idaea).
- ягода [quả, trái] việt quất.
Biến cách của брусни́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брусни́ка | брусни́ки |
| Sinh cách кого? чего? | брусни́ки | брусни́к |
| Tặng cách кому? чему? | брусни́ке | брусни́кам |
| Đối cách кого? что? | брусни́ку | брусни́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | брусни́кой | брусни́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | брусни́ке | брусни́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
брусника nghĩa là gì?
брусника (danh từ) nghĩa là việt quất.
брусника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брусни́ка (phiên âm Latinh brusníka, IPA [brʊsˈnʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.