бру́ствер
Dấu sắc trên бру́ствер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бру́ствер nghĩa là bờ chiến hào, gờ hào.
Nghĩa của бру́ствер
Danh từ
- Bờ chiến hào, gờ hào, ụ đất ngoài chiến hào.
Biến cách của бру́ствер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бру́ствер | бру́стверы |
| Sinh cách кого? чего? | бру́ствера | бру́стверов |
| Tặng cách кому? чему? | бру́стверу | бру́стверам |
| Đối cách кого? что? | бру́ствер | бру́стверы |
| Công cụ cách кем? чем? | бру́ствером | бру́стверами |
| Giới cách о ком? о чём? | бру́ствере | бру́стверах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бруствер nghĩa là gì?
бруствер (danh từ) nghĩa là bờ chiến hào, gờ hào.
бруствер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бру́ствер (phiên âm Latinh brústver, IPA [ˈbrustvʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.