TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брусча́тка

giống cáibất động vật
brusčátka[brʊˈɕːatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брусча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брусча́тка nghĩa là đá vuông lát đường.

Nghĩa của брусча́тка

Danh từ

  1. tập hợp Đá vuông lát đường.
  2. khẩu ngữ мостовая Đường lát đá vuông.

Biến cách của брусча́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брусча́ткабрусча́тки
Sinh cách кого? чего?брусча́ткибрусча́ток
Tặng cách кому? чему?брусча́ткебрусча́ткам
Đối cách кого? что?брусча́ткубрусча́тки
Công cụ cách кем? чем?брусча́ткойбрусча́тками
Giới cách о ком? о чём?брусча́ткебрусча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của брусча́тка

Câu hỏi thường gặp

брусчатка nghĩa là gì?

брусчатка (danh từ) nghĩa là đá vuông lát đường.

брусчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брусча́тка (phiên âm Latinh brusčátka, IPA [brʊˈɕːatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.