Dấu sắc trên бру́тто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бру́тто nghĩa là trọng lượng cả bì.
Nghĩa của бру́тто
Tính từ
Trọng lượng cả bì.
Câu hỏi thường gặp
брутто nghĩa là gì?
брутто (tính từ) nghĩa là trọng lượng cả bì.
брутто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бру́тто (phiên âm Latinh brútto, IPA [ˈbrutːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.