TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бруцеллёз

giống đựcbất động vật
brucelljóz giọng máy của trình duyệt

бруцеллёз nghĩa là bệnh brucella.

Nghĩa của бруцеллёз

Danh từ

  1. Bệnh brucella.

Câu hỏi thường gặp

бруцеллёз nghĩa là gì?

бруцеллёз (danh từ) nghĩa là bệnh brucella.

бруцеллёз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бруцеллёз (phiên âm Latinh brucelljóz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.