TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бры́зги

giống cáibất động vật
brýzgi[ˈbrɨzɡʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бры́зги chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бры́зги nghĩa là giọt.

Nghĩa của бры́зги

Danh từ

  1. Giọt [tung tóe]; (от волн) bụi nước.

Biến cách của бры́зги (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?бры́зги
Sinh cách кого? чего?бры́зг
Tặng cách кому? чему?бры́згам
Đối cách кого? что?бры́зги
Công cụ cách кем? чем?бры́згами
Giới cách о ком? о чём?бры́згах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брызги nghĩa là gì?

брызги (danh từ) nghĩa là giọt.

брызги đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бры́зги (phiên âm Latinh brýzgi, IPA [ˈbrɨzɡʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.