бры́знуть
Dấu sắc trên бры́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бры́знуть nghĩa là phun, làm tung tóe, phun ra, phọt ra.
Nghĩa của бры́знуть
Thể hoàn thành của бры́згать.
Động từ
- Phun, làm tung tóe.
- Phun ra, phọt ra, vọt ra, bắn ra, bắn tung tóe; (nghĩa bóng) tỏa ra.
- Phun, rảy, vẩy.
- хлынуть Phun ra, phọt ra, vọt ra, tuôn ra.
- слёзы бры́знули из глазnước mắt tuôn trào
- кровь бры́знула из ра́ныmáu từ vết thương phọt ra
Cặp thể của бры́знуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бры́знуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | бры́зну |
| ты | бры́знешь |
| он / она́ / оно́ | бры́знет |
| мы | бры́знем |
| вы | бры́знете |
| они́ | бры́знут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бры́знул |
| Giống cái (она́) | бры́знула |
| Giống trung (оно́) | бры́знуло |
| Số nhiều (они́) | бры́знули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бры́зни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бры́зните |
Câu hỏi thường gặp
брызнуть nghĩa là gì?
брызнуть (động từ) nghĩa là phun, làm tung tóe, phun ra, phọt ra.
брызнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бры́знуть (phiên âm Latinh brýznutʹ, IPA [ˈbrɨznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.