TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бры́знуть

thể hoàn thành
brýznutʹ[ˈbrɨznʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бры́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бры́знуть nghĩa là phun, làm tung tóe, phun ra, phọt ra.

Nghĩa của бры́знуть

Thể hoàn thành của бры́згать.

Động từ

  1. Phun, làm tung tóe.
  2. Phun ra, phọt ra, vọt ra, bắn ra, bắn tung tóe; (nghĩa bóng) tỏa ra.
  3. Phun, rảy, vẩy.
  4. хлынуть Phun ra, phọt ra, vọt ra, tuôn ra.
    • слёзы бры́знули из глазnước mắt tuôn trào
    • кровь бры́знула из ра́ныmáu từ vết thương phọt ra

Cặp thể của бры́знуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бры́знуть

NgôiTương lai
ябры́зну
тыбры́знешь
он / она́ / оно́бры́знет
мыбры́знем
выбры́знете
они́бры́знут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)бры́знул
Giống cái (она́)бры́знула
Giống trung (оно́)бры́знуло
Số nhiều (они́)бры́знули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бры́зни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бры́зните

Câu hỏi thường gặp

брызнуть nghĩa là gì?

брызнуть (động từ) nghĩa là phun, làm tung tóe, phun ra, phọt ra.

брызнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бры́знуть (phiên âm Latinh brýznutʹ, IPA [ˈbrɨznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.