брызгови́к
giống đựcbất động vật
bryzgovík[brɨzɡɐˈvʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брызгови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брызгови́к nghĩa là gác-đờ-bu.
Nghĩa của брызгови́к
Danh từ
- Gác-đờ-bu.
Biến cách của брызгови́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брызгови́к | брызговики́ |
| Sinh cách кого? чего? | брызговика́ | брызговико́в |
| Tặng cách кому? чему? | брызговику́ | брызговика́м |
| Đối cách кого? что? | брызгови́к | брызговики́ |
| Công cụ cách кем? чем? | брызговико́м | брызговика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | брызговике́ | брызговика́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
брызговик nghĩa là gì?
брызговик (danh từ) nghĩa là gác-đờ-bu.
брызговик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брызгови́к (phiên âm Latinh bryzgovík, IPA [brɨzɡɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.