брю́ки
Dấu sắc trên брю́ки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брю́ки nghĩa là quần, quần dài.
Nghĩa của брю́ки
Danh từ
- Quần, quần dài, quần tây, quần âu.
Biến cách của брю́ки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | брю́ки |
| Sinh cách кого? чего? | брю́к |
| Tặng cách кому? чему? | брю́кам |
| Đối cách кого? что? | брю́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | брю́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | брю́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với брю́ки
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với брю́ки
- Я хочу купить новые брюки и рубашку. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276783
- Мне нравятся эти брюки. Tôi thích chiếc quần tây dài này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276711
- Тебе нравятся эти брюки? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276714
- Вам нравятся эти брюки? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
брюки nghĩa là gì?
брюки (danh từ) nghĩa là quần, quần dài.
брюки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брю́ки (phiên âm Latinh brjúki, IPA [ˈbrʲʉkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.