TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бряца́ть

thể chưa hoàn thành
brjacátʹ[brʲɪˈt͡satʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бряца́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бряца́ть nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng.

Nghĩa của бряца́ть

Động từ

  1. Kêu leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng; (Т) (производить звуки) làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng).
    • бряца́я шпо́рамиlàm đinh thúc ngựa kêu lẻng kẻng
    • бряца́ть ору́жиемđe dọa gây chiến

Chia động từ бряца́ть

NgôiHiện tại
ябряца́ю
тыбряца́ешь
он / она́ / оно́бряца́ет
мыбряца́ем
выбряца́ете
они́бряца́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бряцать.

Quá khứ

Giống đực (он)бряца́л
Giống cái (она́)бряца́ла
Giống trung (оно́)бряца́ло
Số nhiều (они́)бряца́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бряца́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бряца́йте

Câu hỏi thường gặp

бряцать nghĩa là gì?

бряцать (động từ) nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng.

бряцать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бряца́ть (phiên âm Latinh brjacátʹ, IPA [brʲɪˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.