бряца́ние
Dấu sắc trên бряца́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бряца́ние nghĩa là Sự làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).
Nghĩa của бряца́ние
Danh từ
- Sự làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).
- звуки Tiếng leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).
Biến cách của бряца́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бряца́ние | бряца́ния |
| Sinh cách кого? чего? | бряца́ния | бряца́ний |
| Tặng cách кому? чему? | бряца́нию | бряца́ниям |
| Đối cách кого? что? | бряца́ние | бряца́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | бряца́нием | бряца́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | бряца́нии | бряца́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бряцание nghĩa là gì?
бряцание (danh từ) nghĩa là Sự làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).
бряцание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бряца́ние (phiên âm Latinh brjacánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.