TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бряца́ние

giống trungbất động vật
brjacánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бряца́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бряца́ние nghĩa là Sự làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).

Nghĩa của бряца́ние

Danh từ

  1. Sự làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).
  2. звуки Tiếng leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).

Biến cách của бряца́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бряца́ниебряца́ния
Sinh cách кого? чего?бряца́ниябряца́ний
Tặng cách кому? чему?бряца́ниюбряца́ниям
Đối cách кого? что?бряца́ниебряца́ния
Công cụ cách кем? чем?бряца́ниембряца́ниями
Giới cách о ком? о чём?бряца́ниибряца́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бряцание nghĩa là gì?

бряцание (danh từ) nghĩa là Sự làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).

бряцание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бряца́ние (phiên âm Latinh brjacánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.