TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́бен

giống đựcbất động vật
búben[ˈbubʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́бен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́бен nghĩa là cái trống lục lạc.

Nghĩa của бу́бен

Danh từ

  1. Cái trống lục lạc.

Biến cách của бу́бен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́бенбу́бны
Sinh cách кого? чего?бу́бнабу́бнов
Tặng cách кому? чему?бу́бнубу́бнам
Đối cách кого? что?бу́бенбу́бны
Công cụ cách кем? чем?бу́бномбу́бнами
Giới cách о ком? о чём?бу́бнебу́бнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бу́бен

Câu hỏi thường gặp

бубен nghĩa là gì?

бубен (danh từ) nghĩa là cái trống lục lạc.

бубен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́бен (phiên âm Latinh búben, IPA [ˈbubʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.