TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бубенцы́

giống đực
bubencý giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бубенцы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бубенцы́ nghĩa là lục lạc.

Nghĩa của бубенцы́

Danh từ

  1. Lục lạc.

Câu hỏi thường gặp

бубенцы nghĩa là gì?

бубенцы (danh từ) nghĩa là lục lạc.

бубенцы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бубенцы́ (phiên âm Latinh bubencý); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.