TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́блик

giống đựcbất động vật
búblik[ˈbublʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́блик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́блик nghĩa là bánh mì vòng.

Nghĩa của бу́блик

Danh từ

  1. Bánh mì vòng.

Biến cách của бу́блик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́бликбу́блики
Sinh cách кого? чего?бу́бликабу́бликов
Tặng cách кому? чему?бу́бликубу́бликам
Đối cách кого? что?бу́бликбу́блики
Công cụ cách кем? чем?бу́бликомбу́бликами
Giới cách о ком? о чём?бу́бликебу́бликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бублик nghĩa là gì?

бублик (danh từ) nghĩa là bánh mì vòng.

бублик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́блик (phiên âm Latinh búblik, IPA [ˈbublʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.