бу́блик
giống đựcbất động vật
búblik[ˈbublʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бу́блик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́блик nghĩa là bánh mì vòng.
Nghĩa của бу́блик
Danh từ
- Bánh mì vòng.
Biến cách của бу́блик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́блик | бу́блики |
| Sinh cách кого? чего? | бу́блика | бу́бликов |
| Tặng cách кому? чему? | бу́блику | бу́бликам |
| Đối cách кого? что? | бу́блик | бу́блики |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́бликом | бу́бликами |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́блике | бу́бликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бублик nghĩa là gì?
бублик (danh từ) nghĩa là bánh mì vòng.
бублик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́блик (phiên âm Latinh búblik, IPA [ˈbublʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.