TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бубни́ть

thể chưa hoàn thành
bubnítʹ[bʊbˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бубни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бубни́ть nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.

Nghĩa của бубни́ть

Động từ

  1. Nói lè nhè, nói kè nhè.

Chia động từ бубни́ть

NgôiHiện tại
ябубню́
тыбубни́шь
он / она́ / оно́бубни́т
мыбубни́м
выбубни́те
они́бубня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бубнить.

Quá khứ

Giống đực (он)бубни́л
Giống cái (она́)бубни́ла
Giống trung (оно́)бубни́ло
Số nhiều (они́)бубни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бубни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бубни́те

Câu hỏi thường gặp

бубнить nghĩa là gì?

бубнить (động từ) nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.

бубнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бубни́ть (phiên âm Latinh bubnítʹ, IPA [bʊbˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.