бубни́ть
Dấu sắc trên бубни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бубни́ть nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.
Nghĩa của бубни́ть
Động từ
- Nói lè nhè, nói kè nhè.
Chia động từ бубни́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бубню́ |
| ты | бубни́шь |
| он / она́ / оно́ | бубни́т |
| мы | бубни́м |
| вы | бубни́те |
| они́ | бубня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бубнить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бубни́л |
| Giống cái (она́) | бубни́ла |
| Giống trung (оно́) | бубни́ло |
| Số nhiều (они́) | бубни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бубни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бубни́те |
Câu hỏi thường gặp
бубнить nghĩa là gì?
бубнить (động từ) nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.
бубнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бубни́ть (phiên âm Latinh bubnítʹ, IPA [bʊbˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.