бубо́н
giống đựcbất động vật
bubón
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бубо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бубо́н nghĩa là sưng bạch hạch.
Nghĩa của бубо́н
Danh từ
- Sưng bạch hạch.
Biến cách của бубо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бубо́н | бубо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бубо́на | бубо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бубо́ну | бубо́нам |
| Đối cách кого? что? | бубо́н | бубо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бубо́ном | бубо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бубо́не | бубо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бубон nghĩa là gì?
бубон (danh từ) nghĩa là sưng bạch hạch.
бубон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бубо́н (phiên âm Latinh bubón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.