TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бубо́н

giống đựcbất động vật
bubón giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бубо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бубо́н nghĩa là sưng bạch hạch.

Nghĩa của бубо́н

Danh từ

  1. Sưng bạch hạch.

Biến cách của бубо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бубо́нбубо́ны
Sinh cách кого? чего?бубо́набубо́нов
Tặng cách кому? чему?бубо́нубубо́нам
Đối cách кого? что?бубо́нбубо́ны
Công cụ cách кем? чем?бубо́номбубо́нами
Giới cách о ком? о чём?бубо́небубо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бубон nghĩa là gì?

бубон (danh từ) nghĩa là sưng bạch hạch.

бубон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бубо́н (phiên âm Latinh bubón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.