TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́дда

giống đựcđộng vật
búdda[ˈbudːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́дда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́дда nghĩa là phật, phật đà.

Nghĩa của бу́дда

Danh từ

  1. Phật, phật đà, phật tổ, bụt.

Biến cách của бу́дда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́ддабу́дды
Sinh cách кого? чего?бу́ддыбу́дд
Tặng cách кому? чему?бу́ддебу́ддам
Đối cách кого? что?бу́ддубу́дд
Công cụ cách кем? чем?бу́ддойбу́ддами
Giới cách о ком? о чём?бу́ддебу́ддах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với бу́дда

  • Возле пагоды Будду называют братцем. Gần chùa gọi Bụt bằng anh.Tatoeba #2808813
  • Рот Будды, сердце змеи. Khẩu Phật tâm xà.Tatoeba #4170230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

будда nghĩa là gì?

будда (danh từ) nghĩa là phật, phật đà.

будда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́дда (phiên âm Latinh búdda, IPA [ˈbudːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.