TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бугри́стый

bugrístyj[bʊˈɡrʲistɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бугри́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бугри́стый nghĩa là lồi lõm, gồ ghề.

Nghĩa của бугри́стый

Tính từ

  1. Lồi lõm, gồ ghề, mấp mô.

Biến cách của бугри́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбугри́стыйбугри́стоебугри́стаябугри́стые
Sinh cáchбугри́стогобугри́стогобугри́стойбугри́стых
Tặng cáchбугри́стомубугри́стомубугри́стойбугри́стым
Đối cáchбугри́стый / бугри́стогобугри́стоебугри́стуюбугри́стые / бугри́стых
Công cụ cáchбугри́стымбугри́стымбугри́стойбугри́стыми
Giới cáchбугри́стомбугри́стомбугри́стойбугри́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бугри́стый

So sánh hơn(по)бугри́стее

Câu hỏi thường gặp

бугристый nghĩa là gì?

бугристый (tính từ) nghĩa là lồi lõm, gồ ghề.

бугристый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бугри́стый (phiên âm Latinh bugrístyj, IPA [bʊˈɡrʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.