бугри́стый
Dấu sắc trên бугри́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бугри́стый nghĩa là lồi lõm, gồ ghề.
Nghĩa của бугри́стый
Tính từ
- Lồi lõm, gồ ghề, mấp mô.
Biến cách của бугри́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бугри́стый | бугри́стое | бугри́стая | бугри́стые |
| Sinh cách | бугри́стого | бугри́стого | бугри́стой | бугри́стых |
| Tặng cách | бугри́стому | бугри́стому | бугри́стой | бугри́стым |
| Đối cách | бугри́стый / бугри́стого | бугри́стое | бугри́стую | бугри́стые / бугри́стых |
| Công cụ cách | бугри́стым | бугри́стым | бугри́стой | бугри́стыми |
| Giới cách | бугри́стом | бугри́стом | бугри́стой | бугри́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của бугри́стый
| So sánh hơn | (по)бугри́стее |
Câu hỏi thường gặp
бугристый nghĩa là gì?
бугристый (tính từ) nghĩa là lồi lõm, gồ ghề.
бугристый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бугри́стый (phiên âm Latinh bugrístyj, IPA [bʊˈɡrʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.