Будапе́шт
Budapéšt[bʊdɐˈpʲeʂt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Будапе́шт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Будапе́шт nghĩa là bu-đa-pét.
Nghĩa của Будапе́шт
Danh từ riêng
- Bu-đa-pét.
Biến cách của Будапе́шт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Будапе́шт | Будапе́шты |
| Sinh cách кого? чего? | Будапе́шта | Будапе́штов |
| Tặng cách кому? чему? | Будапе́шту | Будапе́штам |
| Đối cách кого? что? | Будапе́шт | Будапе́шты |
| Công cụ cách кем? чем? | Будапе́штом | Будапе́штами |
| Giới cách о ком? о чём? | Будапе́ште | Будапе́штах |
Câu hỏi thường gặp
Будапешт nghĩa là gì?
Будапешт (danh từ riêng) nghĩa là bu-đa-pét.
Будапешт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Будапе́шт (phiên âm Latinh Budapéšt, IPA [bʊdɐˈpʲeʂt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.