бу́ер
giống đựcbất động vật
bújer[ˈbu(j)ɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бу́ер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́ер nghĩa là thuyền buồm trượt băng.
Nghĩa của бу́ер
Danh từ
- Thuyền (xe) buồm trượt băng.
Biến cách của бу́ер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́ер | буера́ |
| Sinh cách кого? чего? | бу́ера | буеро́в |
| Tặng cách кому? чему? | бу́еру | буера́м |
| Đối cách кого? что? | бу́ер | буера́ |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́ером | буера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́ере | буера́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
буер nghĩa là gì?
буер (danh từ) nghĩa là thuyền buồm trượt băng.
буер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́ер (phiên âm Latinh bújer, IPA [ˈbu(j)ɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.