TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́ер

giống đựcbất động vật
bújer[ˈbu(j)ɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́ер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́ер nghĩa là thuyền buồm trượt băng.

Nghĩa của бу́ер

Danh từ

  1. Thuyền (xe) buồm trượt băng.

Biến cách của бу́ер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́ербуера́
Sinh cách кого? чего?бу́ерабуеро́в
Tặng cách кому? чему?бу́ерубуера́м
Đối cách кого? что?бу́ербуера́
Công cụ cách кем? чем?бу́еромбуера́ми
Giới cách о ком? о чём?бу́еребуера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

буер nghĩa là gì?

буер (danh từ) nghĩa là thuyền buồm trượt băng.

буер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́ер (phiên âm Latinh bújer, IPA [ˈbu(j)ɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.