TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́йвол

giống đựcđộng vật
bújvol[ˈbujvəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́йвол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́йвол nghĩa là con trâu.

Nghĩa của бу́йвол

Danh từ

  1. Con trâu.

Biến cách của бу́йвол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́йволбу́йволы
Sinh cách кого? чего?бу́йволабу́йволов
Tặng cách кому? чему?бу́йволубу́йволам
Đối cách кого? что?бу́йволабу́йволов
Công cụ cách кем? чем?бу́йволомбу́йволами
Giới cách о ком? о чём?бу́йволебу́йволах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với бу́йвол

  • Слабый буйвол работает лучше сильного быка. Yếu trâu còn hơn khỏe bò.Tatoeba #4170071
  • Привязанный буйвол завидует пасущемуся. Trâu buộc ghét trâu ăn.Tatoeba #4173474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

буйвол nghĩa là gì?

буйвол (danh từ) nghĩa là con trâu.

буйвол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́йвол (phiên âm Latinh bújvol, IPA [ˈbujvəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.