TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ваго́нный

vagónnyj[vɐˈɡonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ваго́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ваго́нный nghĩa là toa tàu.

Nghĩa của ваго́нный

Tính từ

  1. Thuộc về toa, toa tàu.
    • вагонный паркtổng số toa tàu

Biến cách của ваго́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchваго́нныйваго́нноеваго́ннаяваго́нные
Sinh cáchваго́нноговаго́нноговаго́ннойваго́нных
Tặng cáchваго́нномуваго́нномуваго́ннойваго́нным
Đối cáchваго́нный / ваго́нноговаго́нноеваго́ннуюваго́нные / ваго́нных
Công cụ cáchваго́ннымваго́ннымваго́ннойваго́нными
Giới cáchваго́нномваго́нномваго́ннойваго́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вагонный nghĩa là gì?

вагонный (tính từ) nghĩa là toa tàu.

вагонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ваго́нный (phiên âm Latinh vagónnyj, IPA [vɐˈɡonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.