ваго́н
Dấu sắc trên ваго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ваго́н nghĩa là toa, toa tàu.
Nghĩa của ваго́н
Danh từ
- Toa, toa tàu, toa xe.
- бага́жный ваго́нtoa hành lý
- почто́вый ваго́нtoa bưu điện
- трамва́йный ваго́нtoa xe điện
- междунаро́дный ваго́н прямо́го сообще́нияtoa liên vận quốc tế
Biến cách của ваго́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ваго́н | ваго́ны |
| Sinh cách кого? чего? | ваго́на | ваго́нов |
| Tặng cách кому? чему? | ваго́ну | ваго́нам |
| Đối cách кого? что? | ваго́н | ваго́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | ваго́ном | ваго́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | ваго́не | ваго́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ваго́н
- Поезд состоит из семи вагонов. Chiếc tàu gồm có bảy toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12941882
- Поезд состоит из 7 вагонов. Chiếc tàu gồm có bảy toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #600049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вагон nghĩa là gì?
вагон (danh từ) nghĩa là toa, toa tàu.
вагон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ваго́н (phiên âm Latinh vagón, IPA [vɐˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.