вагоновожа́тый
Dấu sắc trên вагоновожа́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вагоновожа́тый nghĩa là người lái xe điện.
Nghĩa của вагоновожа́тый
Danh từ
- Người lái xe điện (tàu điện).
Biến cách của вагоновожа́тый (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вагоновожа́тый | вагоновожа́тые |
| Sinh cách кого? чего? | вагоновожа́того | вагоновожа́тых |
| Tặng cách кому? чему? | вагоновожа́тому | вагоновожа́тым |
| Đối cách кого? что? | вагоновожа́того | вагоновожа́тых |
| Công cụ cách кем? чем? | вагоновожа́тым | вагоновожа́тыми |
| Giới cách о ком? о чём? | вагоновожа́том | вагоновожа́тых |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
вагоновожатый nghĩa là gì?
вагоновожатый (danh từ) nghĩa là người lái xe điện.
вагоновожатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вагоновожа́тый (phiên âm Latinh vagonovožátyj, IPA [vɐˌɡonəvɐˈʐatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.