TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вагоновожа́тый

giống đựcđộng vật
vagonovožátyj[vɐˌɡonəvɐˈʐatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вагоновожа́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вагоновожа́тый nghĩa là người lái xe điện.

Nghĩa của вагоновожа́тый

Danh từ

  1. Người lái xe điện (tàu điện).

Biến cách của вагоновожа́тый (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вагоновожа́тыйвагоновожа́тые
Sinh cách кого? чего?вагоновожа́тоговагоновожа́тых
Tặng cách кому? чему?вагоновожа́томувагоновожа́тым
Đối cách кого? что?вагоновожа́тоговагоновожа́тых
Công cụ cách кем? чем?вагоновожа́тымвагоновожа́тыми
Giới cách о ком? о чём?вагоновожа́томвагоновожа́тых

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вагоновожатый nghĩa là gì?

вагоновожатый (danh từ) nghĩa là người lái xe điện.

вагоновожатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вагоновожа́тый (phiên âm Latinh vagonovožátyj, IPA [vɐˌɡonəvɐˈʐatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.