TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вагонострое́ние

giống trungbất động vật
vagonostrojénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вагонострое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вагонострое́ние nghĩa là đóng toa tàu.

Nghĩa của вагонострое́ние

Danh từ

  1. [Sự, ngành] đóng toa tàu.

Biến cách của вагонострое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вагонострое́ниевагонострое́ния
Sinh cách кого? чего?вагонострое́ниявагонострое́ний
Tặng cách кому? чему?вагонострое́ниювагонострое́ниям
Đối cách кого? что?вагонострое́ниевагонострое́ния
Công cụ cách кем? чем?вагонострое́ниемвагонострое́ниями
Giới cách о ком? о чём?вагонострое́ниивагонострое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вагоностроение nghĩa là gì?

вагоностроение (danh từ) nghĩa là đóng toa tàu.

вагоностроение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вагонострое́ние (phiên âm Latinh vagonostrojénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.