TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вагра́нка

giống cáibất động vật
vagránka[vɐˈɡrankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вагра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вагра́нка nghĩa là lò đưng, lò đúc.

Nghĩa của вагра́нка

Danh từ

  1. Lò đưng, lò đúc, lò nấu gang.

Biến cách của вагра́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вагра́нкавагра́нки
Sinh cách кого? чего?вагра́нкивагра́нок
Tặng cách кому? чему?вагра́нкевагра́нкам
Đối cách кого? что?вагра́нкувагра́нки
Công cụ cách кем? чем?вагра́нкойвагра́нками
Giới cách о ком? о чём?вагра́нкевагра́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вагранка nghĩa là gì?

вагранка (danh từ) nghĩa là lò đưng, lò đúc.

вагранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вагра́нка (phiên âm Latinh vagránka, IPA [vɐˈɡrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.