TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ваду́ц

Vadúc[vɐˈdut͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ваду́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ваду́ц nghĩa là va-đu-dơ.

Nghĩa của Ваду́ц

Danh từ riêng

  1. Va-đu-dơ.

Biến cách của Ваду́ц (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ваду́ц
Sinh cách кого? чего?Ваду́ца
Tặng cách кому? чему?Ваду́цу
Đối cách кого? что?Ваду́ц
Công cụ cách кем? чем?Ваду́цем
Giới cách о ком? о чём?Ваду́це

Câu hỏi thường gặp

Вадуц nghĩa là gì?

Вадуц (danh từ riêng) nghĩa là va-đu-dơ.

Вадуц đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ваду́ц (phiên âm Latinh Vadúc, IPA [vɐˈdut͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.