Ваду́ц
Vadúc[vɐˈdut͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ваду́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ваду́ц nghĩa là va-đu-dơ.
Nghĩa của Ваду́ц
Danh từ riêng
- Va-đu-dơ.
Biến cách của Ваду́ц (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ваду́ц |
| Sinh cách кого? чего? | Ваду́ца |
| Tặng cách кому? чему? | Ваду́цу |
| Đối cách кого? что? | Ваду́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | Ваду́цем |
| Giới cách о ком? о чём? | Ваду́це |
Câu hỏi thường gặp
Вадуц nghĩa là gì?
Вадуц (danh từ riêng) nghĩa là va-đu-dơ.
Вадуц đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ваду́ц (phiên âm Latinh Vadúc, IPA [vɐˈdut͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.