TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вале́нтность

giống cáibất động vật
valéntnostʹ[vɐˈlʲentnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вале́нтность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вале́нтность nghĩa là hóa trị.

Nghĩa của вале́нтность

Danh từ

  1. Hóa trị.

Biến cách của вале́нтность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вале́нтностьвале́нтности
Sinh cách кого? чего?вале́нтностивале́нтностей
Tặng cách кому? чему?вале́нтностивале́нтностям
Đối cách кого? что?вале́нтностьвале́нтности
Công cụ cách кем? чем?вале́нтностьювале́нтностями
Giới cách о ком? о чём?вале́нтностивале́нтностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

валентность nghĩa là gì?

валентность (danh từ) nghĩa là hóa trị.

валентность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вале́нтность (phiên âm Latinh valéntnostʹ, IPA [vɐˈlʲentnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.