вале́т
giống đựcđộng vật
valét[vɐˈlʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вале́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вале́т nghĩa là con bồi, ách.
Nghĩa của вале́т
Danh từ
- Con bồi, ách.
Biến cách của вале́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вале́т | вале́ты |
| Sinh cách кого? чего? | вале́та | вале́тов |
| Tặng cách кому? чему? | вале́ту | вале́там |
| Đối cách кого? что? | вале́та | вале́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | вале́том | вале́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | вале́те | вале́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
валет nghĩa là gì?
валет (danh từ) nghĩa là con bồi, ách.
валет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вале́т (phiên âm Latinh valét, IPA [vɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.