валидо́л
giống đựcbất động vật
validól[vəlʲɪˈdoɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên валидо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
валидо́л nghĩa là Validon.
Nghĩa của валидо́л
Danh từ
- Validon.
Biến cách của валидо́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | валидо́л | валидо́лы |
| Sinh cách кого? чего? | валидо́ла | валидо́лов |
| Tặng cách кому? чему? | валидо́лу | валидо́лам |
| Đối cách кого? что? | валидо́л | валидо́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | валидо́лом | валидо́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | валидо́ле | валидо́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
валидол nghĩa là gì?
валидол (danh từ) nghĩa là Validon.
валидол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là валидо́л (phiên âm Latinh validól, IPA [vəlʲɪˈdoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.