TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ввек

vvek giọng máy của trình duyệt

ввек nghĩa là luôn luôn, mãi.

Nghĩa của ввек

Phó từ

  1. Luôn luôn, mãi, mãi mãi.
    • ввек не забу́дуtôi sẽ nhớ mãi, tôi sẽ không bao giờ quên

Câu hỏi thường gặp

ввек nghĩa là gì?

ввек (phó từ) nghĩa là luôn luôn, mãi.

ввек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ввек (phiên âm Latinh vvek); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.