TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вве́ргнуть

thể hoàn thành
vvérgnutʹ[ˈvʲːerɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вве́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вве́ргнуть nghĩa là đẩy vào, xô đẩy vào.

Nghĩa của вве́ргнуть

Thể hoàn thành của вверга́ть.

Động từ

  1. Đẩy... vào, xô đẩy... vào, hãm... vào.

Cặp thể của вве́ргнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вве́ргнуть

NgôiTương lai
явве́ргну
тывве́ргнешь
он / она́ / оно́вве́ргнет
мывве́ргнем
вывве́ргнете
они́вве́ргнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вве́рг
Giống cái (она́)вве́ргла
Giống trung (оно́)вве́ргло
Số nhiều (они́)вве́ргли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вве́ргни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вве́ргните

Câu hỏi thường gặp

ввергнуть nghĩa là gì?

ввергнуть (động từ) nghĩa là đẩy vào, xô đẩy vào.

ввергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вве́ргнуть (phiên âm Latinh vvérgnutʹ, IPA [ˈvʲːerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.