вве́ргнуть
Dấu sắc trên вве́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вве́ргнуть nghĩa là đẩy vào, xô đẩy vào.
Nghĩa của вве́ргнуть
Thể hoàn thành của вверга́ть.
Động từ
- Đẩy... vào, xô đẩy... vào, hãm... vào.
Cặp thể của вве́ргнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вве́ргнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вве́ргну |
| ты | вве́ргнешь |
| он / она́ / оно́ | вве́ргнет |
| мы | вве́ргнем |
| вы | вве́ргнете |
| они́ | вве́ргнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вве́рг |
| Giống cái (она́) | вве́ргла |
| Giống trung (оно́) | вве́ргло |
| Số nhiều (они́) | вве́ргли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вве́ргни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вве́ргните |
Câu hỏi thường gặp
ввергнуть nghĩa là gì?
ввергнуть (động từ) nghĩa là đẩy vào, xô đẩy vào.
ввергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вве́ргнуть (phiên âm Latinh vvérgnutʹ, IPA [ˈvʲːerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.