TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ввёртывать

thể chưa hoàn thành
vvjórtyvatʹ giọng máy của trình duyệt

ввёртывать nghĩa là vặn vào.

Nghĩa của ввёртывать

Động từ

  1. Vặn... vào.
    • ввёртывать винтvặn vít vào
    • ввёртывать ла́мпочкуvặn bóng điện vào
    • ввёртывать слове́чкоchêm lời vào

Câu hỏi thường gặp

ввёртывать nghĩa là gì?

ввёртывать (động từ) nghĩa là vặn vào.

ввёртывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ввёртывать (phiên âm Latinh vvjórtyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.