TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ввя́зываться

thể chưa hoàn thành
vvjázyvatʹsja[ˈvʲːazɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ввя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ввя́зываться nghĩa là xen vào, chen vào.

Nghĩa của ввя́зываться

Động từ

  1. Xen vào, chen vào, chõ vào, can thiệp vào.

Cặp thể của ввя́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ввя́зываться

NgôiHiện tại
яввя́зываюсь
тыввя́зываешься
он / она́ / оно́ввя́зывается
мыввя́зываемся
выввя́зываетесь
они́ввя́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ввязываться.

Quá khứ

Giống đực (он)ввя́зывался
Giống cái (она́)ввя́зывалась
Giống trung (оно́)ввя́зывалось
Số nhiều (они́)ввя́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ввя́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ввя́зывайтесь

Họ từ của ввя́зываться

Câu ví dụ với ввя́зываться

  • Том не уверен, что хочет ввязываться. Tôm không chắc là anh ấy muốn tham gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ввязываться nghĩa là gì?

ввязываться (động từ) nghĩa là xen vào, chen vào.

ввязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ввя́зываться (phiên âm Latinh vvjázyvatʹsja, IPA [ˈvʲːazɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.