TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вда́лбливать

thể chưa hoàn thành
vdálblivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вда́лбливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вда́лбливать nghĩa là nhồi sọ, nhét vào đầu óc.

Nghĩa của вда́лбливать

Động từ

  1. Nhồi sọ, nhét... vào đầu óc.

Chia động từ вда́лбливать

NgôiHiện tại
явда́лбливаю
тывда́лбливаешь
он / она́ / оно́вда́лбливает
мывда́лбливаем
вывда́лбливаете
они́вда́лбливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдалбливать.

Quá khứ

Giống đực (он)вда́лбливал
Giống cái (она́)вда́лбливала
Giống trung (оно́)вда́лбливало
Số nhiều (они́)вда́лбливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вда́лбливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вда́лбливайте

Câu hỏi thường gặp

вдалбливать nghĩa là gì?

вдалбливать (động từ) nghĩa là nhồi sọ, nhét vào đầu óc.

вдалбливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вда́лбливать (phiên âm Latinh vdálblivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.