вдава́ться
Dấu sắc trên вдава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдава́ться nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.
Nghĩa của вдава́ться
Động từ
- вклиниваться Ăn sâu vào, ấn sâu vào.
- выступать Nhô ra.
- вдава́ться кли́номăn sâu vào (nhô ra) theo dạng nêm
- зали́в далеко́ вдаётся в бе́регvịnh ăn (lấn) sâu vào bờ
- мыс далеко́ вдаётся в мо́реmũi đất nhô ra biển rất xa
- вдавливаться Lõm vào, trũng xuống.
Cặp thể của вдава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вдава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вдаю́сь |
| ты | вдаёшься |
| он / она́ / оно́ | вдаётся |
| мы | вдаёмся |
| вы | вдаётесь |
| они́ | вдаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вдава́лся |
| Giống cái (она́) | вдава́лась |
| Giống trung (оно́) | вдава́лось |
| Số nhiều (они́) | вдава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вдава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вдава́йтесь |
Họ từ của вдава́ться
Câu hỏi thường gặp
вдаваться nghĩa là gì?
вдаваться (động từ) nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.
вдаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдава́ться (phiên âm Latinh vdavátʹsja, IPA [vdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.