TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдава́ться

thể chưa hoàn thành
vdavátʹsja[vdɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдава́ться nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.

Nghĩa của вдава́ться

Động từ

  1. вклиниваться Ăn sâu vào, ấn sâu vào.
  2. выступать Nhô ra.
    • вдава́ться кли́номăn sâu vào (nhô ra) theo dạng nêm
    • зали́в далеко́ вдаётся в бе́регvịnh ăn (lấn) sâu vào bờ
    • мыс далеко́ вдаётся в мо́реmũi đất nhô ra biển rất xa
  3. вдавливаться Lõm vào, trũng xuống.

Cặp thể của вдава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вдава́ться

NgôiHiện tại
явдаю́сь
тывдаёшься
он / она́ / оно́вдаётся
мывдаёмся
вывдаётесь
они́вдаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)вдава́лся
Giống cái (она́)вдава́лась
Giống trung (оно́)вдава́лось
Số nhiều (они́)вдава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вдава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вдава́йтесь

Họ từ của вдава́ться

Câu hỏi thường gặp

вдаваться nghĩa là gì?

вдаваться (động từ) nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.

вдаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдава́ться (phiên âm Latinh vdavátʹsja, IPA [vdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.