TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдыха́ние

giống trungbất động vật
vdyxánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдыха́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдыха́ние nghĩa là sự thở vào, hít vào.

Nghĩa của вдыха́ние

Danh từ

  1. Sự thở vào, hít vào.

Biến cách của вдыха́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вдыха́ниевдыха́ния
Sinh cách кого? чего?вдыха́ниявдыха́ний
Tặng cách кому? чему?вдыха́ниювдыха́ниям
Đối cách кого? что?вдыха́ниевдыха́ния
Công cụ cách кем? чем?вдыха́ниемвдыха́ниями
Giới cách о ком? о чём?вдыха́ниивдыха́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вдыхание nghĩa là gì?

вдыхание (danh từ) nghĩa là sự thở vào, hít vào.

вдыхание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдыха́ние (phiên âm Latinh vdyxánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.