TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вега́нский

vegánskij[vʲɪˈɡanskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вега́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вега́нский nghĩa là thuần chay.

Nghĩa của вега́нский

Tính từ

  1. Thuần chay.

Biến cách của вега́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвега́нскийвега́нскоевега́нскаявега́нские
Sinh cáchвега́нскоговега́нскоговега́нскойвега́нских
Tặng cáchвега́нскомувега́нскомувега́нскойвега́нским
Đối cáchвега́нский / вега́нскоговега́нскоевега́нскуювега́нские / вега́нских
Công cụ cáchвега́нскимвега́нскимвега́нскойвега́нскими
Giới cáchвега́нскомвега́нскомвега́нскойвега́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

веганский nghĩa là gì?

веганский (tính từ) nghĩa là thuần chay.

веганский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вега́нский (phiên âm Latinh vegánskij, IPA [vʲɪˈɡanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.