вега́нство
vegánstvo[vʲɪˈɡanstvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вега́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вега́нство nghĩa là chủ nghĩa thuần chay.
Nghĩa của вега́нство
Danh từ
- Chủ nghĩa thuần chay.
Biến cách của вега́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вега́нство | вега́нства |
| Sinh cách кого? чего? | вега́нства | вега́нств |
| Tặng cách кому? чему? | вега́нству | вега́нствам |
| Đối cách кого? что? | вега́нство | вега́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | вега́нством | вега́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | вега́нстве | вега́нствах |
Câu hỏi thường gặp
веганство nghĩa là gì?
веганство (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thuần chay.
веганство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вега́нство (phiên âm Latinh vegánstvo, IPA [vʲɪˈɡanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.