TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

великосве́тский

velikosvétskij[vʲɪlʲɪkɐsˈvʲet͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên великосве́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

великосве́тский nghĩa là thượng lưu.

Nghĩa của великосве́тский

Tính từ

  1. Thuộc về quý tộc, thượng lưu.

Biến cách của великосве́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвеликосве́тскийвеликосве́тскоевеликосве́тскаявеликосве́тские
Sinh cáchвеликосве́тскоговеликосве́тскоговеликосве́тскойвеликосве́тских
Tặng cáchвеликосве́тскомувеликосве́тскомувеликосве́тскойвеликосве́тским
Đối cáchвеликосве́тский / великосве́тскоговеликосве́тскоевеликосве́тскуювеликосве́тские / великосве́тских
Công cụ cáchвеликосве́тскимвеликосве́тскимвеликосве́тскойвеликосве́тскими
Giới cáchвеликосве́тскомвеликосве́тскомвеликосве́тскойвеликосве́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

великосветский nghĩa là gì?

великосветский (tính từ) nghĩa là thượng lưu.

великосветский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là великосве́тский (phiên âm Latinh velikosvétskij, IPA [vʲɪlʲɪkɐsˈvʲet͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.