TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вели́чество

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
velíčestvo[vʲɪˈlʲit͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вели́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вели́чество nghĩa là bệ hạ.

Nghĩa của вели́чество

Danh từ

  1. Bệ hạ (Ва́ше вели́чество — tâu bệ hạ).

Biến cách của вели́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вели́чествовели́чества
Sinh cách кого? чего?вели́чествавели́честв
Tặng cách кому? чему?вели́чествувели́чествам
Đối cách кого? что?вели́чествовели́чества
Công cụ cách кем? чем?вели́чествомвели́чествами
Giới cách о ком? о чём?вели́чествевели́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

величество nghĩa là gì?

величество (danh từ) nghĩa là bệ hạ.

величество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вели́чество (phiên âm Latinh velíčestvo, IPA [vʲɪˈlʲit͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.