TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Вене́ра

giống cáibất động vật
Venéra[vʲɪˈnʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Вене́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Вене́ра nghĩa là sao kim, kim tinh.

Nghĩa của Вене́ра

Danh từ

  1. Sao Kim, Kim tinh.

Biến cách của Вене́ра (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Вене́ра
Sinh cách кого? чего?Вене́ры
Tặng cách кому? чему?Вене́ре
Đối cách кого? что?Вене́ру
Công cụ cách кем? чем?Вене́рой
Giới cách о ком? о чём?Вене́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với Вене́ра

  • Можно ли сегодня ночью увидеть Венеру? Tôi nay có thể thấy sao Vệ Nữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Венера nghĩa là gì?

Венера (danh từ) nghĩa là sao kim, kim tinh.

Венера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Вене́ра (phiên âm Latinh Venéra, IPA [vʲɪˈnʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.