венге́рский
Dấu sắc trên венге́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
венге́рский nghĩa là Thuộc về hung-ga-ri; Hung, Hung-gia-lợi ((cũ)).
Nghĩa của венге́рский
Tính từ
- Thuộc về hung-ga-ri; Hung, Hung-gia-lợi ((cũ)).
- венгерский язы́кtiếng Hung-ga-ri
Biến cách của венге́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | венге́рский | венге́рское | венге́рская | венге́рские |
| Sinh cách | венге́рского | венге́рского | венге́рской | венге́рских |
| Tặng cách | венге́рскому | венге́рскому | венге́рской | венге́рским |
| Đối cách | венге́рский / венге́рского | венге́рское | венге́рскую | венге́рские / венге́рских |
| Công cụ cách | венге́рским | венге́рским | венге́рской | венге́рскими |
| Giới cách | венге́рском | венге́рском | венге́рской | венге́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với венге́рский
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với венге́рский
- Учи венгерский язык. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155746
- Учите венгерский язык. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155747
- Выучи венгерский язык. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155748
- Выучите венгерский язык. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155749
- Учи венгерский. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155741
- Выучи венгерский. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155742
- Учите венгерский. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155744
- Выучите венгерский. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12155745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
венгерский nghĩa là gì?
венгерский (tính từ) nghĩa là Thuộc về hung-ga-ri; Hung, Hung-gia-lợi ((cũ)).
венгерский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là венге́рский (phiên âm Latinh vengérskij, IPA [vʲɪnˈɡʲerskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.