TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

венеро́лог

giống đựcđộng vật
venerólog[vʲɪnʲɪˈroɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên венеро́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

венеро́лог nghĩa là hoa liễu học, khoa hoa liễu.

Nghĩa của венеро́лог

Danh từ

  1. Hoa liễu học, khoa hoa liễu.

Biến cách của венеро́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?венеро́логвенеро́логи
Sinh cách кого? чего?венеро́логавенеро́логов
Tặng cách кому? чему?венеро́логувенеро́логам
Đối cách кого? что?венеро́логавенеро́логов
Công cụ cách кем? чем?венеро́логомвенеро́логами
Giới cách о ком? о чём?венеро́логевенеро́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

венеролог nghĩa là gì?

венеролог (danh từ) nghĩa là hoa liễu học, khoa hoa liễu.

венеролог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là венеро́лог (phiên âm Latinh venerólog, IPA [vʲɪnʲɪˈroɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.