TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Венесуэ́ла

Venesuéla[vʲɪnʲɪsʊˈɛɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Венесуэ́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Венесуэ́ла nghĩa là vê-nê-du-ê-la.

Nghĩa của Венесуэ́ла

Danh từ riêng

  1. Vê-nê-du-ê-la.

Biến cách của Венесуэ́ла (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Венесуэ́ла
Sinh cách кого? чего?Венесуэ́лы
Tặng cách кому? чему?Венесуэ́ле
Đối cách кого? что?Венесуэ́лу
Công cụ cách кем? чем?Венесуэ́лой
Giới cách о ком? о чём?Венесуэ́ле

Câu hỏi thường gặp

Венесуэла nghĩa là gì?

Венесуэла (danh từ riêng) nghĩa là vê-nê-du-ê-la.

Венесуэла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Венесуэ́ла (phiên âm Latinh Venesuéla, IPA [vʲɪnʲɪsʊˈɛɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.