TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Вене́ция

giống cái
Venécija[vʲɪˈnʲet͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Вене́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Вене́ция nghĩa là vơ-ni-dơ, uy nê tư.

Nghĩa của Вене́ция

Danh từ riêng

  1. Vơ-ni-dơ, uy nê tư.

Biến cách của Вене́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Вене́ция
Sinh cách кого? чего?Вене́ции
Tặng cách кому? чему?Вене́ции
Đối cách кого? что?Вене́цию
Công cụ cách кем? чем?Вене́цией
Giới cách о ком? о чём?Вене́ции

Họ từ của Вене́ция

Câu hỏi thường gặp

Венеция nghĩa là gì?

Венеция (danh từ riêng) nghĩa là vơ-ni-dơ, uy nê tư.

Венеция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Вене́ция (phiên âm Latinh Venécija, IPA [vʲɪˈnʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.